Đất trồng cây lâu năm là một loại đất nông nghiệp được sử dụng cho mục đích trồng các loại cây có thời gian sinh trưởng từ một năm trở lên, từ khi gieo trồng đến khi thu hoạch. Khi Nhà nước thu hồi đất, giá đền bù đất trồng cây lâu năm 2024 là bao nhiêu? Cùng tìm hiểu trong bài viết sau đây.
MỤC LỤC
ToggleĐất trồng cây lâu năm là loại đất gì?
Đất trồng cây lâu năm là loại đất được sử dụng cho mục đích trồng các loại cây có thời gian sinh trưởng từ một năm trở lên. Các loại cây này có thể là cây ăn quả (xoài, mít, sầu riêng,…), cây công nghiệp (cà phê, cao su, chè,…) hoặc cây lấy gỗ (keo, tràm, bạch đàn,…).
Loại đất này đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp nguồn nông sản, nguyên liệu cho ngành công nghiệp và góp phần vào sự phát triển kinh tế của đất nước.
Theo quy định của Luật Đất đai 2013, đất trồng cây lâu năm thuộc nhóm đất nông nghiệp và được phân loại cụ thể như sau:
- Đất chuyên trồng cây lâu năm.
- Đất trồng cây lâu năm khác.

Đất trồng cây lâu năm có xây nhà được không?
Theo quy định hiện hành, đất trồng cây lâu năm thuộc nhóm đất nông nghiệp và không được phép xây dựng nhà ở. Việc xây dựng nhà ở trên đất trồng cây lâu năm được xem là hành vi sử dụng đất sai mục đích và có thể bị xử phạt theo quy định của pháp luật.
Tuy nhiên, trong một số trường hợp đặc biệt, nếu có nhu cầu xây dựng các công trình phục vụ trực tiếp cho hoạt động sản xuất nông nghiệp (nhà kho, nhà xưởng,…) thì có thể được xem xét cấp phép xây dựng theo quy định của pháp luật.
Để xây nhà trên đất trồng cây lâu năm, bạn cần phải chuyển đổi mục đích sử dụng đất từ trồng cây lâu năm sang đất ở.
Chuyển đổi đất trồng cây lâu năm sang đất ở
Việc chuyển đổi đất trồng cây lâu năm sang đất ở là một thủ tục phức tạp, đòi hỏi người sử dụng đất phải tuân thủ đúng quy định của pháp luật. Dưới đây là thông tin chi tiết hơn về quy trình này:
1. Điều kiện chuyển đổi:
- Phù hợp với quy hoạch sử dụng đất:
- Thửa đất phải nằm trong khu vực được quy hoạch là đất ở theo quy hoạch sử dụng đất cấp huyện hoặc quy hoạch chung, quy hoạch phân khu theo quy định của pháp luật về quy hoạch đô thị đã được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt.
- Đáp ứng các điều kiện khác theo quy định của pháp luật:
- Tùy thuộc vào quy định của từng địa phương, có thể có thêm các điều kiện khác như diện tích tối thiểu, vị trí thửa đất, v.v.
2. Thủ tục chuyển đổi:
Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ:
- Đơn xin chuyển mục đích sử dụng đất (theo mẫu).
- Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (sổ đỏ).
- Các giấy tờ khác theo yêu cầu của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
Bước 2: Nộp hồ sơ:
- Nộp hồ sơ tại Phòng Tài nguyên và Môi trường cấp huyện hoặc UBND cấp huyện.
Bước 3: Thẩm định hồ sơ:
- Cơ quan nhà nước có thẩm quyền sẽ thẩm định hồ sơ, kiểm tra tính pháp lý và tính phù hợp với quy hoạch sử dụng đất.
Bước 4: Ra quyết định cho phép chuyển đổi:
- Nếu hồ sơ hợp lệ và đáp ứng các điều kiện, cơ quan nhà nước sẽ ra quyết định cho phép chuyển đổi mục đích sử dụng đất.
Bước 5: Nộp tiền sử dụng đất:
- Người sử dụng đất phải nộp tiền sử dụng đất theo quy định của pháp luật.
- Mức tiền sử dụng đất được tính toán dựa trên giá đất ở và giá đất nông nghiệp tại thời điểm chuyển đổi.
Bước 6: Cập nhật giấy chứng nhận quyền sử dụng đất:
- Sau khi nộp tiền sử dụng đất, người sử dụng đất sẽ được cập nhật thông tin về mục đích sử dụng đất trên giấy chứng nhận quyền sử dụng đất.
3. Các khoản phí phải nộp:
- Tiền sử dụng đất: Đây là khoản tiền lớn nhất mà người sử dụng đất phải nộp khi chuyển đổi mục đích sử dụng đất.
- Lệ phí trước bạ: Lệ phí này được nộp khi đăng ký quyền sử dụng đất.
- Lệ phí cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (sổ đỏ): Lệ phí này được nộp khi cấp mới hoặc cấp đổi giấy chứng nhận quyền sử dụng đất.
- Phí thẩm định hồ sơ: Phí này được nộp cho cơ quan nhà nước có thẩm quyền để thẩm định hồ sơ.
4. Lưu ý quan trọng:
- Việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất phải được thực hiện theo đúng quy định của pháp luật.
- Người sử dụng đất cần tìm hiểu kỹ về quy hoạch sử dụng đất tại địa phương trước khi thực hiện thủ tục chuyển đổi.
- Nên liên hệ với cơ quan nhà nước có thẩm quyền để được tư vấn chi tiết về thủ tục và các khoản phí phải nộp.
- Luật đất đai 2024 có hiệu lực từ 1/1/2025, nên từ thời điểm này, sẽ có những thay đổi liên quan đến các khoản phí chuyển đổi.

Giá đền bù đất trồng cây lâu năm 2024
Giá đền bù đất trồng cây lâu năm khi Nhà nước thu hồi đất được quy định tại Luật Đất đai 2024. Theo đó, giá đền bù được xác định dựa trên các nguyên tắc sau:
- Giá đất đền bù phải phù hợp với giá thị trường tại thời điểm quyết định thu hồi đất.
- Giá đất đền bù phải đảm bảo quyền lợi của người sử dụng đất.
- Giá đất đền bù phải được công khai, minh bạch.
Căn cứ vào quyết định mới của Hà Nội, giá đền bù đất trồng cây lâu năm 2024 có những thay đổi như sau:
- Đối với đất nông nghiệp trồng cây lâu năm, đất nuôi trồng thủy sản: 35.000 đồng/m².
- Mức bồi thường tối đa không vượt quá 250.000.000 đồng/người sử dụng đất.
Ngoài ra, giá đền bù còn phụ thuộc vào các yếu tố như vị trí, diện tích, loại cây trồng và tình trạng đất. Để biết thông tin chi tiết về bảng giá đất trồng cây lâu năm và giá đền bù đất trồng cây lâu năm 2024 tại địa phương, bạn có thể:
- Liên hệ với cơ quan quản lý đất đai cấp huyện hoặc cấp tỉnh.
- Tra cứu thông tin trên cổng thông tin điện tử của UBND cấp tỉnh hoặc cấp huyện.
- Tham khảo ý kiến của các chuyên gia bất động sản hoặc các tổ chức tư vấn về đất đai.
Trên đây, chúng tôi đã giải đáp chi tiết về giá đền bù đất trồng cây lâu năm 2024 và những thông tin liên quan đến đất trồng cây lâu năm, để biết thêm thông tin hoặc có nhu cầu thẩm định giá bất động sản, xin vui lòng liên hệ thông tin dưới đây:
Công ty Cổ phần Định giá và Đầu tư Việt
VPGD: Lô 12 DV 13 KĐT Tây Nam Linh Đàm, Hoàng Liệt, Hoàng Mai, Hà Nội
Hotline: 085 221 4067





